policy maker
Định nghĩa
Danh từ: nhà hoạch định chính sách, người đưa ra các kế hoạch hoặc đường lối hành động cho một tổ chức (chính phủ, doanh nghiệp, v.v.).
Ví dụ sử dụng
- (Các nhà hoạch định chính sách thường đưa ra quyết định đúng vì lý do sai.)
- (Các nhà hoạch định chính sách của chính phủ đang xem xét luật thuế mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to act as a policy maker": đóng vai trò là người hoạch định chính sách.
- She acts as a policy maker for the company's environmental strategies. (Cô ấy đóng vai trò là người hoạch định chính sách cho các chiến lược môi trường của công ty.)
"policy maker's responsibility": trách nhiệm của nhà hoạch định chính sách.
- A policy maker's responsibility includes balancing economic growth and social welfare. (Trách nhiệm của nhà hoạch định chính sách bao gồm cân bằng tăng trưởng kinh tế và phúc lợi xã hội.)
Biến thể và từ gần giống
Policy-making (danh từ): quá trình hoạch định chính sách.
- Policy-making requires thorough research and public consultation. (Quá trình hoạch định chính sách đòi hỏi nghiên cứu kỹ lưỡng và tham vấn công chúng.)
Policy (danh từ): chính sách.
- The new policy aims to reduce carbon emissions. (Chính sách mới nhằm giảm lượng khí thải carbon.)
Từ đồng nghĩa
- Decision-maker: người ra quyết định.
- Strategist: nhà chiến lược.
- Planner: người lập kế hoạch.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
To set policy: thiết lập chính sách.
- The board of directors sets policy for the entire organization. (Hội đồng quản trị thiết lập chính sách cho toàn bộ tổ chức.)
To influence policy: ảnh hưởng đến chính sách.
- Lobbyists try to influence policy makers on various issues. (Các nhà vận động hành lang cố gắng ảnh hưởng đến các nhà hoạch định chính sách về nhiều vấn đề khác nhau.)
Thành ngữ liên quan
- To have a seat at the policy-making table: có quyền tham gia vào quá trình hoạch định chính sách.
- Small businesses deserve a seat at the policy-making table. (Các doanh nghiệp nhỏ xứng đáng có quyền tham gia vào quá trình hoạch định chính sách.)